HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Thực

Bộ Thực 食 trong tiếng Trung

play audio 食 (飠,饣) shí Thực Bộ Ăn Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 食 (Thực)

  • 蚀 Shí Thực
  • 食 Shí|Sì|Yì Thực, Tự
  • 飧 Sūn San, Sôn, Tôn
  • 飨 Xiǎng Hưởng
  • 餍 Yàn Yếm
  • 餐 Cān|Sùn Xan
  • 餮 Tiè Thiết
  • 饔 Yōng Ung
  • 饕 Tāo Thao
  • 饗 Xiǎng Hưởng
  • 饜 Yàn Yếm
  • 饞 Chán Sàm
  • 饣 Shí Thực
  • 饥 Jī Cơ, Ki, Ky
  • 饧 Táng|Xíng Dương, đường
  • 饨 Tūn|Tún đồn
  • 饩 Xì Hi, Hy, Hí, Hý, Khái
  • 饪 Rèn Nhẫm
  • 饫 Yù ốc, ứ
  • 饬 Chì Sức
  • 饭 Fàn Phãn, Phạn
  • 饮 Yǐn|Yìn ấm, ẩm
  • 饯 Jiàn Tiễn
  • 饰 Chì|Shì Sức
  • 饱 Bǎo Bão
  • 饲 Sì Tự
  • 饴 Sì|Yí Di, Tự
  • 饵 ěr Nhĩ, Nhị
  • 饶 Ráo Nhiêu
  • 饷 Xiǎng Hướng
  • 饸 Hé|Hè Hợp
  • 饹 Lē|Lè|Le Lạc
  • 饺 Jiǎo Giáo, Giảo
  • 饼 Bǐng Bính
  • 饽 Bō|Bó Bột
  • 饿 è Ngã, Ngạ
  • 馀 Yú Dư
  • 馁 Něi Nỗi
  • 馂 Jùn Tuấn
  • 馄 Hún Hồn
  • 馅 Xiàn Hãm
  • 馆 Guǎn Quán
  • 馇 chā
  • 馈 Kuì Quỹ
  • 馊 Sōu Sưu
  • 馋 Chán Sàm
  • 馍 Mó Ma, Mô
  • 馏 Liú|Liù Lưu, Lựu
  • 馐 Xiū Tu
  • 馑 Jǐn|Jìn Cận
  • 馒 Mán Man
  • 馓 Sǎn Tản
  • 馔 Xuǎn|Zhuàn Soạn
  • 馕 Náng|Nǎng|Xiǎng Hướng, Nang, Nãng, Năng
  • 馃 Guǒ Quả
  • 馎 Bó Bác
  • 馌 Yè Diệp, ấp
  • 饦 Tuō Thác
  • 饻
  • 馉 Gǔ Cốt
  • 饾 Dòu đậu
  • 饳 Duò đốt
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese