Các biến thể (Dị thể) của 馍

  • Phồn thể

    饃

  • Cách viết khác

    饝 𩟠

Ý nghĩa của từ 馍 theo âm hán việt

馍 là gì? 馍 (Ma, Mô). Bộ Thực 食 (+10 nét). Tổng 13 nét but (ノフフ一丨丨丨フ一一一ノ丶). Chi tiết hơn...

Mô
Âm:

Mô

Từ điển phổ thông

  • màn thầu, bánh mì hấp

Từ ghép với 馍