Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 饴
䬮 𥹋 𩛛 𩛮 𩞫
飴
饴 là gì? 饴 (Di, Tự). Bộ Thực 食 (+5 nét). Tổng 8 nét but (ノフフフ丶丨フ一). Từ ghép với 饴 : 甘之如飴 Ngọt như mật, 高梁飴 Kẹo dẻo cao lương. Chi tiết hơn...