HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 1

Từ vựng Tiếng Trung HSK 1

534 từ

  • 爱 ài

    Yêu

  • 爱好 àihào

    Sở Thích

  • 八 bā

    Số 8

  • 吧 ba

    Nhé, Nhỉ, Đi, Nào, Thôi, …

  • 爸 bà

    Bố, Ba, Cha

  • 白 bái

    Trắng

  • 白天 báitiān

    Ban Ngày

  • 百 bǎi

    Trăm

  • 班 bān

    Lớp Học

  • 半 bàn

    Một Nửa

  • 半天 bàntiān

    Nửa Ngày

  • 帮 bāng

    Giúp Đỡ

  • 帮忙 bāngmáng

    Giúp Đỡ

  • 包 bāo

    Túi, Ví

  • 包子 bāozi

    Bánh Bao

  • 杯 bēi

    Cốc, Ly

  • 杯子 bēizi

    Cốc Uống

  • 北 běi

    Bắc

  • 北边 běibian

    Phía Bắc

  • 北京 běijīng

    Bắc Kinh

  • 🚫 Trang đầu
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese