HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Bưu, Tiêu

Bộ Bưu, Tiêu 髟 trong tiếng Trung

play audio 髟 biāo Bưu, Tiêu Bộ Tóc dài, sam cỏ phủ mái nhà Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 髟 (Bưu, Tiêu)

  • 髟 Biāo|Piào|Shān Bưu, Sam, Tiêu
  • 髡 Kūn Khôn
  • 髦 Lí|Máo Mao
  • 髫 Tiáo Thiều, điều
  • 髭 Zī Tì, Tư, Tỳ
  • 髮 Bèi|Fǎ|Fà Bị, Phát
  • 髯 Rán Nhiêm
  • 髹 Xiū Hưu
  • 髻 Jì|Jié Cát, Kế, Kết
  • 鬃 Sōng|Zōng Tông, Tùng
  • 鬄 Dí|Dì|Tì Thích, Thế
  • 鬆 Sōng Tung, Tông, Tùng
  • 鬈 Quán Quyền
  • 鬍 Hú Hồ
  • 鬏 Jiū Thu
  • 鬒 Zhěn Chẩn
  • 鬓 Bìn Mấn, Tấn
  • 鬚 Xū Tu
  • 鬟 Huán Hoàn
  • 鬢 Bìn Mấn, Tấn
  • 鬣 Liè Liệp
  • 鬇 Zhēng Tranh
  • 鬑 Lián Liêm
  • 髥 Rán Nhiêm
  • 鬅 Pēng|Péng Bằng
  • 髣 Fǎng Phảng
  • 鬎 Là Lạt, Thích
  • 髽 Zhuā Qua, Toa
  • 髢 Dí|Dì|Tì Thế
  • 髤 Xiū Hưu
  • 鬉 Sōng|Zōng Tông, Tùng
  • 髩 Bìn Mấn, Tấn
  • 鬖 Sān|Shān Sam, Tam
  • 髧 Dàn đãm, đạm, đảm
  • 髳 Máo Mâu
  • 髴 Fèi|Fú Phí, Phất
  • 鬡 Níng Nanh, Ninh
  • 髨 Kūn Khôn
  • 鬌 Duǒ đoạ, đoả
  • 鬁 Lì Lị, Lợi, Thích
  • 髠 Kūn Khôn
  • 髺 Kuò Kế, Quát
  • 鬐 Qí Kì, Kỳ
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese