鬖

Các biến thể (Dị thể) của 鬖

  • Giản thể

    𩭹

  • Cách viết khác

    𩯑 𩯟

Ý nghĩa của từ 鬖 theo âm hán việt

鬖 là gì? 鬖 (Sam, Tam). Bộ Tiêu 髟 (+11 nét). Tổng 21 nét but (一丨一一一フ丶ノノノフ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ). Ý nghĩa là: tóc búi, “Tam tam” 鬖鬖: (1) Rối bù. Chi tiết hơn...

Âm:

Sam

Từ điển phổ thông

  • tóc búi
Âm:

Tam

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* “Tam tam” 鬖鬖: (1) Rối bù

- “Tam tam trường phát tự tri Di” 鬖鬖長髮自知夷 (Thương Ngô mộ vũ 蒼梧暮雨) Tóc rủ dài, tự biết mình là người Di.

Trích: (2) Dáng rủ dài xuống. Nguyễn Du 阮攸

Từ ghép với 鬖