Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 鬓
髩 鬂 𨲺 𩬆 𩯫
鬢
𩯭
鬓 là gì? 鬓 (Mấn, Tấn). Bộ Tiêu 髟 (+10 nét). Tổng 20 nét but (一丨一一一フ丶ノノノ丶丶フノ丨一丨一ノ丶). Ý nghĩa là: tóc mai, tóc mai. Từ ghép với 鬓 : 兩鬢 Đôi tóc mai. Cv. Chi tiết hơn...