Các biến thể (Dị thể) của 鬈

  • Cách viết khác

    𨲏 𩭨

Ý nghĩa của từ 鬈 theo âm hán việt

鬈 là gì? 鬈 (Quyền). Bộ Tiêu 髟 (+8 nét). Tổng 18 nét but (一丨一一一フ丶ノノノ丶ノ一一ノ丶フフ). Ý nghĩa là: Tóc tốt đẹp., Tóc đẹp, Quăn (lông, tóc). Từ ghép với 鬈 : 鬈髮 Tóc quăn., “quyền phát” 鬈髮 tóc quăn, “quyền mao cẩu” 鬈毛狗 chó lông quăn. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • tóc tốt, tóc đẹp

Từ điển Thiều Chửu

  • Tóc tốt đẹp.
  • Tóc chia ra từng múi, búi ra nhiều búi tóc con. Như quyền phát 鬈髮 tóc quăn.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ② Tóc quăn

- 鬈髮 Tóc quăn.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Tóc đẹp
Tính từ
* Quăn (lông, tóc)

- “quyền phát” 鬈髮 tóc quăn

- “quyền mao cẩu” 鬈毛狗 chó lông quăn.

Từ ghép với 鬈