HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Phẫu

Bộ Phẫu 缶 trong tiếng Trung

play audio 缶 fǒu Phẫu Bộ Đồ sành Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 缶 (Phẫu)

  • 䍃 Yáo
  • 匋 Táo đào
  • 啕 Táo đào
  • 寶 Bǎo Bảo, Bửu
  • 徭 Yáo Dao
  • 掏 Tāo đào
  • 搖 Yáo Dao, Diêu
  • 摇 Yáo Dao, Diêu
  • 淘 Táo đào
  • 珤 bǎo Bảo
  • 瑤 Yáo Dao
  • 瑶 Yáo Dao
  • 窑 Yáo Dao, Diêu
  • 繇 Yāo|Yáo|Yóu|Zhòu Chựu, Dao, Diêu, Do, Lựu
  • 缶 Fǒu|Guàn Phũ, Phẫu, Phữu
  • 缸 Gāng|Hóng Ang, Cang, Cương, Hang
  • 缺 Quē Khuyết
  • 缽 Bō Bát
  • 罂 Yīng Anh
  • 罄 Qìng Khánh
  • 罅 Xià Há
  • 罈 Tán đàm, đàn
  • 罌 Yīng Anh
  • 罐 Guàn Quán
  • 萄 Táo đào
  • 謠 Yáo Dao
  • 谣 Yáo Dao
  • 遙 Yáo Dao, Diêu
  • 遥 Yáo Dao, Diêu
  • 醄 Táo đào
  • 陶 Dào|Táo|Yáo Dao, Giao, đào
  • 颻 Yáo Dao, Diêu
  • 飖 Yáo Dao, Diêu
  • 鬱 Yù Uất, úc
  • 鳐 Yáo Dao, Diêu
  • 鷂 Yáo|Yào Dao, Diêu, Diệu
  • 鹞 Yáo|Yào Diêu
  • 猺 Yáo Dao
  • 缷 Tá
  • 綯 Kù|Táo đào
  • 罏 Lú Lô, Lư
  • 窰 Yáo Dao, Diêu
  • 滛 Yàn|Yáo|Yín Dâm
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese