Các biến thể (Dị thể) của 罈

  • Giản thể

    坛

  • Thông nghĩa

    墰

  • Cách viết khác

    壜 𦉡

Ý nghĩa của từ 罈 theo âm hán việt

罈 là gì? 罈 (đàm, đàn). Bộ Phũ 缶 (+12 nét). Tổng 18 nét but (ノ一一丨フ丨一丨フ丨丨一丨フ一一一丨). Ý nghĩa là: cái vò rượu. Chi tiết hơn...

Âm:

Đàm

Từ điển phổ thông

  • cái vò rượu

Từ ghép với 罈