Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 罄
𥥻
罄 là gì? 罄 (Khánh). Bộ Phũ 缶 (+11 nét). Tổng 17 nét but (一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨). Ý nghĩa là: Đồ đựng không có gì bên trong, Hết nhẵn, hết sạch. Từ ghép với 罄 : 售罄 Bán hết (sạch), 告罄 Hết của, khánh tận., “khánh tận” 罄盡 hết sạch Chi tiết hơn...