HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Tường

Bộ Tường 爿 trong tiếng Trung

play audio 爿 (丬)  qiáng Tường Bộ Mảnh gỗ, cái giường Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 爿 (Tường)

  • 丬 Qiáng
  • 壮 Zhuàng Trang, Tráng
  • 壯 Zhuàng Trang, Tráng
  • 奖 Jiǎng Tưởng
  • 奘 Zàng|Zhuǎng Trang, Tráng
  • 妆 Zhuāng Trang
  • 妝 Zhuāng Trang
  • 寐 Mèi Mị
  • 寝 Qǐn Tẩm
  • 寢 Qǐn Tẩm
  • 寤 Wù Ngộ, Ngụ
  • 将 Jiāng|Jiàng|Qiāng Thương, Tương, Tướng
  • 將 Jiāng|Jiàng|Qiāng Thương, Tương, Tướng
  • 戕 Qiāng|Qiáng Tường
  • 桨 Jiǎng Tương, Tưởng
  • 槳 Jiāng|Jiǎng Tương, Tưởng
  • 浆 Jiāng|Jiàng Tương
  • 漿 Jiāng|Jiàng Tương
  • 爿 Pán|Qiáng Bản, Tường
  • 牆 Qiáng Tường
  • 状 Zhuàng Trạng
  • 狀 Zhuàng Trạng
  • 獎 Jiǎng Tưởng
  • 臟 Zàng Tạng
  • 臧 Cáng|Zāng|Záng|Zàng Tang, Tàng, Tàng tạng, Táng
  • 莊 Zhuāng Trang
  • 蒋 Jiāng|Jiǎng Tương, Tưởng
  • 蔣 Jiāng|Jiǎng Tương, Tưởng
  • 藏 Cáng|Zāng|Zàng Tàng, Tạng
  • 装 Zhuāng Trang
  • 裝 Zhuāng Trang
  • 贓 Zāng Tang
  • 蹡 Qiāng|Qiàng Thương
  • 酱 Jiàng Tương
  • 醬 Jiàng Tương
  • 锵 Qiāng Thương
  • 鑶 Cáng
  • 螀 Jiāng Tương
  • 斨 Qiāng Thương
  • 寱
  • 鳉
  • 荘 Zhuāng Trang
  • 牂 Zāng Tang
  • 奬 Jiǎng Tưởng
  • 寎 Bìng Kính
  • 牀 Chuáng Sàng
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese