Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 蔣
蒋
蔣 là gì? 蔣 (Tương, Tưởng). Bộ Thảo 艸 (+11 nét). Tổng 14 nét but (一丨丨フ丨一ノノフ丶丶一丨丶). Ý nghĩa là: (một loài nấm), Một loài nấm., Tên cây, tức “giao bạch” 茭白, Họ “Tưởng”, 1. họ Tưởng. Chi tiết hơn...