HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Nhi

Bộ Nhi 而 trong tiếng Trung

play audio 而 ér Nhi Bộ Mà, và Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 而 (Nhi)

  • 儒 Rú Nho, Nhu
  • 喘 Chuǎn Suyễn
  • 嚅 Rú Nhu
  • 孺 Rú|Rù Nhụ
  • 恧 Nǜ|Nù Nục
  • 惴 Zhuì Chuý
  • 懦 Nuò Nhu, Noạ
  • 揣 Chuāi|Chuǎi|Chuài|Tuán|Zhuī Chuỳ, Suỷ, Tuy, đoàn
  • 斋 Zhāi Trai
  • 湍 Tuān|Zhuān Thoan
  • 濡 ér|Nuán|Nuò|Rú|Ruǎn Nhi, Nhu, Nhuyên
  • 瑞 Ruì Thuỵ
  • 端 Duān đoan
  • 糯 Nuò Nhu, Noạ
  • 而 ér|Néng Nhi, Năng
  • 耍 Shuǎ Soạ, Sá, Sái, Xoạ
  • 耐 Nài|Néng Năng, Nại
  • 耑 Duān|Zhuān Chuyên, đoan
  • 薷 Rú Nhu
  • 蠕 Rú|Ruǎn Nhu, Nhuyễn
  • 襦 Rú Nhu
  • 踹 Chuài|Duàn|Shuàn Soại, Suỷ, đoán
  • 遄 Chuán Thuyên
  • 需 Nuò|Rú|Ruǎn|Xū Nhu, Nhuyễn, Noạ, Tu
  • 顓 Zhuān Chuyên
  • 顬 Rú Nhu
  • 颛 Zhuān Chuyên
  • 颥 Rú Nhu
  • 鲕 ér Nhi
  • 鴯 ér Nhi
  • 鸸 ér Nhi
  • 耎 Ruǎn Nhuyễn
  • 緛
  • 耏 ér|Nài Nhi, Nại
  • 醹 Rú Nhu
  • 圌 Chuán|Chuí|Tuán Chuỳ, Thuyên, Thuỳ, đoàn
  • 洏 ér Nhi
  • 壖 Ruán Nhuyên
  • 篅 Thuỳ
  • 臑 ér|Nào|Rú|Xū Nao, Nhi, Nhu, Noãn, Nê, Nạo, Nộn
  • 胹 ér Nhi
  • 穤 Nuò Nhu, Noãn, Noạ
  • 栭 ér Nhi
  • 腨
  • 輭 Ruǎn Nhuyến, Nhuyễn
  • 貒
  • 輲
  • 獳 Nòu Nậu
  • 擩 Rǔ|Ruì Nhuyên, Nhũ, Nhụ
  • 轜 ér Nhi
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese