Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嚅
咮
嚅 là gì? 嚅 (Nhu). Bộ Khẩu 口 (+14 nét). Tổng 17 nét but (丨フ一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨). Ý nghĩa là: “Nhu nhi” 嚅唲 cười có vẻ nịnh nọt, “Chiếp nhu” 囁嚅: xem “chiếp” 囁. Chi tiết hơn...