部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thủy (氵) Nhi (而)
Các biến thể (Dị thể) của 洏
而 胹
洏 là gì? 洏 (Nhi). Bộ Thuỷ 水 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丶丶一一ノ丨フ丨丨). Ý nghĩa là: 1. khóc lóc, 2. nấu chín. Chi tiết hơn...