HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Thiệt

Bộ Thiệt 舌 trong tiếng Trung

play audio 舌 shé Thiệt Bộ Cái lưỡi Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 舌 (Thiệt)

  • 乱 Luàn Loạn
  • 刮 Guā Quát
  • 恬 Tián điềm
  • 憩 Qì Khế
  • 括 Guā|Kuò Hoạt, Quát
  • 敌 Dí địch
  • 栝 Guā|Kuài|Kuò|Tiàn Quát, Thiến, Thiệm
  • 活 Guō|Huó Hoạt, Quạt
  • 湉 Tián điềm
  • 甜 Tián điềm
  • 聒 Guā|Guō Quát
  • 舌 Guā|Shé Thiệt
  • 舐 Shì Thỉ, Thị, để
  • 舔 Tān|Tiǎn Thiểm
  • 蛞 Kuò|Shé Khoát, Quát
  • 話 Huà Thoại
  • 话 Huà Thoại
  • 辞 Cí Từ
  • 适 Dí|Guā|Kuò|Shì Quát, Thích, Trích, đích
  • 闊 Kuò Khoát
  • 阔 Kuò Khoát
  • 颳 Guā Quát
  • 鴰 Guā|Hú Cốc, Hộc, Quát
  • 鸹 Guā|Hú Cốc, Hộc, Quát
  • 咶 Guā|Guō|Huài|Shì Hoái, Oa, Quát, Thị
  • 铦 Xiān Thiểm, Tiêm
  • 筈 Guā Quát
  • 髺 Kuò Kế, Quát
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese