Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 憩
憇
𡲽 𡳅 𢠾 𦧗 𦧯 𦧰
憩 là gì? 憩 (Khế). Bộ Tâm 心 (+12 nét). Tổng 16 nét but (ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶). Ý nghĩa là: nghỉ ngơi, Nghỉ ngơi. Từ ghép với 憩 : 同作同憩 Cùng làm cùng nghỉ, 憩息 Nghỉ, nghỉ ngơi, 稍憩 Nghỉ một chút. Chi tiết hơn...