Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 舔
㖭
餂
舔 là gì? 舔 (Thiểm). Bộ Thiệt 舌 (+8 nét). Tổng 14 nét but (ノ一丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶). Ý nghĩa là: liếm, Liếm, dùng lưỡi liếm. Từ ghép với 舔 : 貓舔爪子 Mèo liếm vuốt chân, 舔舔嘴唇 Liếm môi liếm mép., “thiểm băng bổng” 舔冰棒 liếm cây kem. Chi tiết hơn...