HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Sinh

Bộ Sinh 生 trong tiếng Trung

play audio 生 shēng Sinh Bộ Sinh đẻ, sinh sống Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 生 (Sinh)

  • 剷 Chǎn Sản
  • 姓 Xìng Tính
  • 性 Xìng Tính
  • 惺 Xīng Tinh, Tỉnh
  • 戥 Děng đẳng
  • 旌 Jīng Tinh
  • 星 Xīng Tinh
  • 滻 Chǎn Ngạn, Sản
  • 牲 Shēng Sinh
  • 猩 Xīng Tinh
  • 生 Shēng Sanh, Sinh
  • 產 Chǎn Sản
  • 産 Chǎn Sản
  • 甤 ruí
  • 甥 Shēng Sanh, Sinh
  • 甦 Sū Tô
  • 癃 Lóng Long, Lung
  • 眚 Shěng Sảnh
  • 窿 Lóng Long, Lung
  • 笙 Shēng Sanh, Sinh
  • 胜 Shēng|Shèng Thăng, Thắng, Tinh
  • 腥 Xīng Tinh
  • 蕤 Ruí Nhuy
  • 薩 Sà Tát
  • 醒 Chéng|Jīng|Xīng|Xǐng Tinh, Tỉnh
  • 鏟 Chǎn Sạn, Sản
  • 隆 Lōng|Lóng Long
  • 隡 sà
  • 湦 Shēng Sinh
  • 狌 Shēng|Xīng|Xìng Sinh, Tinh, Tính
  • 鼪 Shēng Sinh
  • 蕯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese