Các biến thể (Dị thể) của 滻

  • Giản thể

    浐

  • Cách viết khác

    產

Ý nghĩa của từ 滻 theo âm hán việt

滻 là gì? 滻 (Ngạn, Sản). Bộ Thuỷ 水 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丶丶一丶一丶ノ一ノノ一一丨一). Ý nghĩa là: (tên sông). Chi tiết hơn...

Âm:

Ngạn

Từ điển phổ thông

  • (tên sông)

Từ ghép với 滻