Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 腥
胜 𦎬 𩤵
腥 là gì? 腥 (Tinh). Bộ Nhục 肉 (+9 nét). Tổng 13 nét but (ノフ一一丨フ一一ノ一一丨一). Ý nghĩa là: 1. thịt sống, 2. tanh, Tanh., Thịt sống, Mùi tanh. Từ ghép với 腥 : 魚腥 Mùi tanh cá Chi tiết hơn...