醉猫儿 zuì māo er
volume volume

Từ hán việt: 【tuý miêu nhi】

Đọc nhanh: 醉猫儿 (tuý miêu nhi). Ý nghĩa là: hũ hèm (chế nhạo người say).

Ý Nghĩa của "醉猫儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

醉猫儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. hũ hèm (chế nhạo người say)

讥称沉醉之后举止失态的人

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 醉猫儿

  • volume volume

    - 小猫 xiǎomāo 看到 kàndào 食物 shíwù 颠儿 diānér 过去 guòqù

    - Mèo con thấy đồ ăn chạy qua.

  • volume volume

    - 一埯 yīǎn 儿 ér 花生 huāshēng

    - một khóm lạc

  • volume volume

    - 小猫 xiǎomāo 的 de 肚儿 dǔer 圆圆的 yuányuánde

    - Bụng của con mèo tròn tròn.

  • volume volume

    - 小猫儿 xiǎomāoér 的 de 眼睛 yǎnjing 很 hěn 明亮 míngliàng

    - Đôi mắt của con mèo nhỏ rất sáng.

  • volume volume

    - 猫 māo 羔儿 gāoér 在 zài 阳光 yángguāng 下 xià 睡觉 shuìjiào

    - Mèo con ngủ dưới ánh nắng.

  • volume volume

    - 小猫儿 xiǎomāoér 在 zài 沙发 shāfā 上 shàng 睡觉 shuìjiào

    - Con mèo nhỏ đang ngủ trên ghế sofa.

  • volume volume

    - 一会儿 yīhuìer 地上 dìshàng 就 jiù 积起 jīqǐ 了 le 三四寸 sānsìcùn 厚 hòu 的 de 雪 xuě

    - chỉ một lát trên mặt đất tuyết đã phủ dày ba bốn tấc.

  • volume volume

    - 我 wǒ 喝醉 hēzuì 了 le 把 bǎ 我 wǒ 女儿 nǚér 的 de 帕萨特 pàsàtè 撞烂 zhuànglàn 了 le

    - Tôi say rượu và làm rơi chiếc Passat của con gái tôi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 猫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+8 nét)
    • Pinyin: Māo , Máo , Miáo
    • Âm hán việt: Miêu
    • Nét bút:ノフノ一丨丨丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHTW (大竹廿田)
    • Bảng mã:U+732B
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 醉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+8 nét)
    • Pinyin: Zuì
    • Âm hán việt: Tuý
    • Nét bút:一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MWYOJ (一田卜人十)
    • Bảng mã:U+9189
    • Tần suất sử dụng:Cao