HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 伤亡 shāngwáng

    Thương Vong

  • 伤员 shāngyuán

    Thương Binh

  • 商贩 shāngfàn

    Tiểu Thương, Con Buôn, Lái Buôn

  • 商贾 shānggǔ

    Thương Nhân, Con Buôn, Nhà Buôn

  • 商讨 shāngtǎo

    Thương Thảo, Trao Đổi, Đàm Phán

  • 上报 shàngbào

    Đăng Báo

  • 上场 shàngchǎng

    Lên Sân Khấu, Vào Sân (Thể Thao)

  • 上当 shàngdàng

    Mắc Lừa

  • 上帝 shàngdì

    Thượng Đế, Thiên Đế

  • 上火 shàng huǒ

    Bị Nhiệt, Nóng Trong (Táo Bón, Viêm Kết Hợp Mô)

  • 上空 shàngkōng

    Vùng Trời

  • 上流 shàngliú

    Thượng Du

  • 上任 shàngrèn

    Nhậm Chức

  • 上市 shàngshì

    Bán Ra, Đưa Ra, Có Mặt

  • 上述 shàngshù

    Kể Trên, Nói Trên

  • 上司 shàngsi

    Sếp, Cấp Trên, Thượng Cấp

  • 上诉 shàngsù

    Chống Án, Kháng Án, Kháng Cáo

  • 上台 shàngtái

    Lên Sân Khấu, Lên Bục Giảng

  • 上头 shàngtou

    Phía Trên, Ở Trên, Bên Trên

  • 上限 shàngxiàn

    Hạn Mức Cao Nhất, Hạn Mức Tối Đa, Giới Hạn Trên

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese