HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 上旬 shàngxún

    Thượng Tuần, 10 Ngày Đầu Của Tháng

  • 上演 shàngyǎn

    Trình Diễn (Kịch, Múa)

  • 上瘾 shàngyǐn

    Nghiện

  • 上映 shàngyìng

    Chiếu Phim, Công Chiếu

  • 上游 shàngyóu

    Thượng Du

  • 尚 shàng

    Chuộng, Tôn Sùng, Coi Trọng

  • 捎 shào

    Lui Lại, Lui Lại (Ngựa, Lừa)

  • 烧毁 shāohuǐ

    Thiêu Huỷ, Đốt Cháy

  • 稍稍 shāoshāo

    Qua Loa, Sơ Sơ

  • 勺 sháo

    Cái Thìa, Cái Muôi, Cái Môi

  • 少不了 shàobùliǎo

    Không Thể Thiếu

  • 少量 shǎoliàng

    Chút Ít, Chút Đỉnh

  • 少女 shàonǚ

    Thiếu Nữ, Cô Gái Trẻ (Chưa Kết Hôn), Chanh Cốm

  • 奢侈 shēchǐ

    Xa Hoa

  • 奢望 shēwàng

    Tham Vọng Quá Đáng, Ước Mong Quá Cao, Ôm Mộng

  • 舌头 shétou

    Lưỡi

  • 设 shè

    Thiết Lập, Bố Trí, Thiết

  • 设法 shèfǎ

    Nghĩ Cách, Tìm Cách, Liệu Cách

  • 社会主义 shèhuì zhǔyì

    Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học

  • 社交 shèjiāo

    Giao Tiếp Xã Hội, Xã Giao, Giao Thiệp

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese