HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 山峰 shānfēng

    Đỉnh Núi, Mỏm Núi, Chóp Núi

  • 山谷 shāngǔ

    Khe Núi, Sơn Cốc

  • 山岭 shānlǐng

    Núi Non Trùng Điệp

  • 山坡 shānpō

    Sườn Núi, Dốc Núi, Triền Núi

  • 山寨 shānzhài

    Sơn Trại

  • 删 shān

    Xoá, Cắt, Lược (Câu Văn)

  • 删除 shānchú

    Xoa Bỏ

  • 煽动 shāndòng

    Kích Động, Xúi Giục, Xúi Bẩy (Làm Điều Xấu)

  • 闪烁 shǎnshuò

    Nhấp Nháy, Lấp Lánh

  • 善 shàn

    Lương Thiện, Hiền Lành, Thiện

  • 善意 shànyì

    Thiện Ý, Thiện Chí, Ý Tốt

  • 擅长 shàncháng

    Sở Trường

  • 擅自 shànzì

    Tự Ý, Tùy Tiện

  • 膳食 shànshí

    Bữa Ăn Hàng Ngày, Cái Ăn Hàng Ngày

  • 赡养 shànyǎng

    Phụng Dưỡng

  • 伤感 shānggǎn

    Thương Cảm, Đa Cảm

  • 伤痕 shānghén

    Vết Thương, Sẹo, Dấu

  • 伤口 shāngkǒu

    Vết Thương, Thương Tích, Miệng Vết Thương

  • 伤脑筋 shāng nǎojīn

    Hại Não, Đau Đầu

  • 伤势 shāngshì

    Tình Trạng Vết Thương, Tình Trạng Thương Tích

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese