HiChinese
Hán tự
Bộ thủ
Từ vựng
Pinyin
App HiChinese
Đăng nhập
Vào học
HiChinese
Hán tự
Bộ thủ
Từ vựng
Pinyin
App HiChinese
Vào học trên app
Nhập từ cần tra cứu
部
Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Trang chủ
»
214 bộ thủ
»
Bộ Vô
Bộ Vô 无 trong tiếng Trung
无
(旡)
wú
Vô
Bộ
Không
Ý nghĩa
Những chữ Hán sử dụng bộ 无 (Vô)
厩
Jiù
Cứu
呒
Fǔ|M|Má
Mô
嘅
Gě|Kǎi
Khái
妩
Wǔ
Vũ
庑
Wú|Wǔ
Vu, Vũ
怃
Wǔ
Hủ, Vũ
慨
Kǎi
Khái
抚
Fǔ|Hū
Mô, Phủ
无
Mó|Wú
Mô, Vô
旡
Jì
Kí, Ký, Vô
既
Jì|Xì
Kí, Ký
暨
Jì
Kị, Kỵ
概
Gài|Guì|Jié
Hị, Khái
溉
Gài|Xiè
Cái, Khái
芜
Wú
Vu
鱀
Jì
Ký
炁
Qì
Khí
旣
Jì|Xì
Kí, Ký
墍
Jì|Xì
Kí, Ký
槩
Gài
Khái
穊
Jì
Ký
曁
Jì
Kị, Kỵ