Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 炁
氣
炁 là gì? 炁 (Khí). Bộ Hoả 火 (+4 nét). Tổng 8 nét but (一フノフ丶丶丶丶). Ý nghĩa là: khí, hơi. Từ ghép với 炁 : khảm khí [kănqí] (y) Cuống rốn. Chi tiết hơn...
- khảm khí [kănqí] (y) Cuống rốn.