Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 抚
撫
𢸮 𢻬 𢻲 𨑑
抚 là gì? 抚 (Mô, Phủ). Bộ Thủ 手 (+4 nét). Tổng 7 nét but (一丨一一一ノフ). Ý nghĩa là: phủ dụ. Từ ghép với 抚 : 撫問 Thăm hỏi, uỷ lạo, 撫養 Nuôi dưỡng, 撫劍 Tuốt gươm Chi tiết hơn...