HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Dặc

Bộ Dặc 弋 trong tiếng Trung

play audio 弋 yì Dặc Bộ Bắn, chiếm lấy Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 弋 (Dặc)

  • 代 Dài đại
  • 岱 Dài đại
  • 弋 Yì Dặc
  • 式 Shì Thức
  • 弑 Shì Thí
  • 弒 Shì Thí
  • 忒 Tè|Tēi|Tuī Thắc
  • 拭 Shì Thức
  • 斌 Bīn Bân
  • 武 Wǔ Võ, Vũ
  • 牮 Jiàn Tiến
  • 玳 Dài đại
  • 甙 Dài đại
  • 腻 Nì Nhị, Nị
  • 膩 Nì Nhị, Nị
  • 袋 Dài đại
  • 試 Shì Thí
  • 试 Shì Thí
  • 貳 èr Nhị
  • 貸 Dài|Tè Thải, Thắc
  • 賦 Fù Phú
  • 贰 èr Nhị
  • 贷 Dài|Tè Thải, Thắc
  • 赋 Fù Phú
  • 軾 Shì Thức
  • 轼 Shì Thức
  • 铽 Tè Thắc
  • 鳶 Yuān Diên
  • 鵡 Wǔ Vũ
  • 鸢 Yuān Diên
  • 鹉 Wǔ Vũ
  • 黛 Dài đại
  • 樲 èr Nhị
  • 珷 Wǔ Vũ
  • 杙 Yì Dặc, Dực
  • 脦
  • 黓 Yì Dặc
  • 垈 Dài
  • 栻 Shì Thức
  • 蟘 đặc
  • 弎 Sān|Sàn Tam
  • 倵 Wǔ
  • 虣 Bào Bạo
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese