Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 试
試
试 là gì? 试 (Thí). Bộ Ngôn 言 (+6 nét). Tổng 8 nét but (丶フ一一丨一フ丶). Ý nghĩa là: 2. thi tài. Từ ghép với 试 : 試用 Dùng thử, 試一試看 Thử xem sao, 口 試 Thi miệng, 試題 Đề thi, câu hỏi thi, 試場 Nơi (trường) thi Chi tiết hơn...