部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Dặc (弋) Nhất (一) Nhị (二)
Các biến thể (Dị thể) của 弎
三 𢦘
弎 là gì? 弎 (Tam). Bộ Dặc 弋 (+3 nét). Tổng 6 nét but (一一一一フ丶). Ý nghĩa là: ba, 3, Chữ “tam” 三 cổ, Chữ tam 三 cổ.. Chi tiết hơn...