部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Hắc (黑) Dặc (弋)
Các biến thể (Dị thể) của 黓
弋
黓 là gì? 黓 (Dặc). Bộ Hắc 黑 (+3 nét). Tổng 15 nét but (丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一フ丶). Ý nghĩa là: màu đen, Đen (màu). Chi tiết hơn...