HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Long

Bộ Long 龍 trong tiếng Trung

play audio 龍 (龙) lóng Long Bộ Con rồng Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 龍 (Long)

  • 咙 Lóng Lung
  • 嚨 Lóng Lung
  • 垄 Lǒng Lũng
  • 垅 Lǒng Lũng
  • 壟 Lǒng Lũng
  • 宠 Chǒng Sủng
  • 寵 Chǒng Sủng
  • 庞 Páng Bàng
  • 拢 Lǒng Long, Lũng
  • 攏 Lǒng Long, Lung, Lũng
  • 朧 Lóng|Lǒng Long, Lung, Lông
  • 栊 Lóng Long, Lung
  • 泷 Lóng|Shuāng Lang, Lung
  • 瀧 Lóng|Shuāng Lang, Lung, Sang
  • 珑 Lóng Lung
  • 瓏 Lóng Lung
  • 眬 Lóng Lung
  • 矓 Lóng Lung
  • 砻 Lóng Lung
  • 笼 Lóng|Lǒng Lung, Lộng
  • 籠 Lóng|Lǒng Lung, Lộng
  • 聋 Lóng Lung
  • 聾 Lóng Lung
  • 胧 Lóng Long, Lung, Lông
  • 茏 Lōng|Lóng Long, Lung
  • 蘢 Lóng|Lǒng|Lòng Long, Lung
  • 袭 Xí Tập
  • 襲 Xí Tập
  • 陇 Lǒng Lũng
  • 隴 Lǒng Lũng
  • 龍 Lóng|Lǒng|Máng Long, Lũng, Sủng
  • 龐 Páng Bàng, Lung
  • 龔 Gōng Cung
  • 龕 Kān|Kè Kham, Khám
  • 龙 Lóng|Lǒng|Máng Long, Lũng, Sủng
  • 龚 Gōng Cung
  • 龛 Kān Kham, Khám
  • 蠬
  • 昽 Lóng Lung, Lông
  • 巃 Lóng Lung
  • 礱 Lóng Lung
  • 曨 Lóng Lung, Lông
  • 櫳 Lóng Long, Lung
  • 詟 Zhé|Zhě Triệp
  • 蠪 Lóng Long
  • 儱 Lóng|Lǒng Lung, Lũng
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese