Các biến thể (Dị thể) của 龛

  • Phồn thể

    龕

Ý nghĩa của từ 龛 theo âm hán việt

龛 là gì? 龛 (Kham, Khám). Bộ Long 龍 (+6 nét). Tổng 11 nét but (ノ丶一丨フ一一ノフノ丶). Từ ghép với 龛 : 佛龕 Bàn thờ Phật, khám thờ Phật. Chi tiết hơn...

Âm:

Kham

Từ điển phổ thông

  • cái tháp thờ Phật

Từ điển phổ thông

  • cái tháp thờ Phật

Từ điển Trần Văn Chánh

* Bàn thờ, khám thờ, trang (thờ thần, Phật...)

- 佛龕 Bàn thờ Phật, khám thờ Phật.

Từ ghép với 龛