HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Phi

Bộ Phi 非 trong tiếng Trung

play audio 非 fēi Phi Bộ Không Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 非 (Phi)

  • 俳 Pái Bài, Bồi
  • 匪 Fēi|Fěi Phỉ
  • 啡 Fēi|Pēi Phi, Phê, Phôi, Phỉ
  • 徘 Pái|Péi Bồi
  • 悱 Fěi Phỉ
  • 悲 Bēi Bi
  • 扉 Fēi Phi
  • 排 Bèi|Pái|Pǎi Bài
  • 斐 Fēi|Fěi Phi, Phỉ
  • 榧 Fěi Phỉ
  • 痱 Féi|Fěi|Fèi Phi, Phỉ
  • 篚 Fěi Phỉ
  • 緋 Fēi Phi
  • 绯 Fēi Phi
  • 罪 Zuì Tội
  • 翡 Fěi Phí, Phỉ
  • 腓 Féi Phì
  • 菲 Fēi|Fěi|Fèi Phi, Phỉ
  • 薤 Xiè Giới
  • 蘼 Mí Mi, My
  • 蜚 Bèi|Fēi|Fěi|Pèi Phi, Phỉ
  • 裴 Féi|Péi Bùi, Bồi
  • 誹 Fěi Phỉ
  • 诽 Fěi Phỉ
  • 輩 Bèi Bối
  • 辈 Bèi Bối
  • 霏 Fēi Phi
  • 非 Fēi|Fěi Phi, Phỉ
  • 靠 Kào Kháo, Khốc
  • 靡 Má|Méi|Mí|Mǐ|Mó Ma, Mi, My, Mĩ, Mị, Mỹ
  • 鯡 Fēi Phi
  • 鲱 Fēi Phi
  • 騑 Fēi Phi
  • 猅
  • 琲 Bèi Bội
  • 裶 Phi
  • 隠 Yǐn ẩn
  • 陫 Fěi|Fèi|Péi Phi, Phỉ
  • 厞 Fèi Phi
  • 輫 Pái Bài
  • 棑 Pái
  • 剕 Fèi Phí, Phỉ
  • 奜 Fěi
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese