Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 裴
裵 𨛬
裴 là gì? 裴 (Bùi, Bồi). Bộ Y 衣 (+8 nét). Tổng 14 nét but (丨一一一丨一一一丶一ノフノ丶). Ý nghĩa là: họ Bùi, Họ Bùi., Họ “Bùi”, Họ “Bùi”. Chi tiết hơn...