Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 啡
呸
啡 là gì? 啡 (Phi, Phê, Phôi, Phỉ). Bộ Khẩu 口 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丨フ一丨一一一丨一一一). Ý nghĩa là: “Già phê” 咖啡: xem “già” 咖, “Mạ phê” 嗎啡: xem “mạ” 嗎, “Già phê” 咖啡: xem “già” 咖, “Mạ phê” 嗎啡: xem “mạ” 嗎. Chi tiết hơn...