负气仗义 fùqì zhàngyì
volume volume

Từ hán việt: 【phụ khí trượng nghĩa】

Đọc nhanh: 负气仗义 (phụ khí trượng nghĩa). Ý nghĩa là: ủng hộ chính nghĩa.

Ý Nghĩa của "负气仗义" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

负气仗义 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ủng hộ chính nghĩa

凭借正气,主持正义

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 负气仗义

  • volume volume

    - 义气 yìqì 凛然 lǐnrán

    - nghĩa khí lẫm liệt

  • volume volume

    - 倚仗 yǐzhàng 力气 lìqi 大 dà

    - cậy khoẻ; ỷ sức.

  • volume volume

    - 打仗 dǎzhàng 需要 xūyào 勇气 yǒngqì 和 hé 智慧 zhìhuì

    - Chiến tranh cần dũng khí và trí tuệ.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 肩负着 jiānfùzhe 建设 jiànshè 社会主义 shèhuìzhǔyì 社会 shèhuì 的 de 伟大 wěidà 任务 rènwù

    - chúng tôi gánh vác nhiệm vụ vĩ đại xây dựng chủ nghĩa xã hội.

  • volume volume

    - 他 tā 很 hěn 重义气 zhòngyìqì

    - Anh ấy rất coi trọng nghĩa khí.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 要 yào 懂得 dǒngde 知恩图报 zhīēntúbào , 不要 búyào 做 zuò 忘恩负义 wàngēnfùyì 的 de 人 rén

    - Chúng ta phải biết đền đáp công ơn và đừng là người vô ơn.

  • volume volume

    - 负气 fùqì 出走 chūzǒu

    - giận dỗi bỏ đi

  • volume volume

    - 两个 liǎnggè 人 rén 都 dōu 很 hěn 自负 zìfù , 互不 hùbù 服气 fúqì

    - hai người rất tự phụ, không ai chịu phục ai cả.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 义›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Chủ 丶 (+2 nét), triệt 丿 (+2 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Nghĩa
    • Nét bút:丶ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:IK (戈大)
    • Bảng mã:U+4E49
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 仗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+3 nét)
    • Pinyin: Zhàng
    • Âm hán việt: Trượng
    • Nét bút:ノ丨一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:OJK (人十大)
    • Bảng mã:U+4ED7
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 负›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Bối 貝 (+2 nét)
    • Pinyin: Fù
    • Âm hán việt: Phụ
    • Nét bút:ノフ丨フノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NBO (弓月人)
    • Bảng mã:U+8D1F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao