HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Khí

Bộ Khí 气 trong tiếng Trung

play audio 气 qì Khí Bộ Hơi nước Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 气 (Khí)

  • 忾 Kài Hi, Hy, Hất, Khái, Khải
  • 愾 Kài Hi, Hy, Hất, Khái, Khải
  • 气 Qì Khí, Khất
  • 氕 Piē Phân
  • 氖 Nǎi Nãi
  • 氘 Dāo đao
  • 氙 Xiān Tiên
  • 氚 Chuān Xuyên
  • 氛 Fēn Phân
  • 氜 Rì|Yáng Dương
  • 氟 Fú Phất
  • 氡 Dōng đông
  • 氢 Qīng Khinh
  • 氣 Qì|Xì Khí, Khất
  • 氤 Yán|Yīn Nhân
  • 氦 Hài Hợi
  • 氧 Yǎng Dưỡng
  • 氨 ān An
  • 氩 Yà á
  • 氪 Kè Khắc
  • 氫 Qīng Khinh
  • 氮 Dàn đạm
  • 氯 Lǜ|Lù Lục
  • 氰 Qíng Tình
  • 氲 Yūn Uân
  • 氳 Yūn Uân
  • 汽 Gāi|Qì|Yǐ Hất, Khí, ất
  • 滊 Xì|Xiē
  • 餼 Xì Hi, Hy, Hí, Hý, Khái
  • 饩 Xì Hi, Hy, Hí, Hý, Khái
  • 氥 Xī Tây
  • 芞 Qì Khất
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese