藏闷儿 cáng mēn er
volume volume

Từ hán việt: 【tàng muộn nhi】

Đọc nhanh: 藏闷儿 (tàng muộn nhi). Ý nghĩa là: bịt mắt bắt dê; trốn tìm; chơi trốn tìm; cút bắt.

Ý Nghĩa của "藏闷儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

藏闷儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bịt mắt bắt dê; trốn tìm; chơi trốn tìm; cút bắt

捉迷藏

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 藏闷儿

  • volume volume

    - 闷头儿 mèntouer 干 gàn

    - lặng lẽ làm việc; âm thầm làm.

  • volume volume

    - 你 nǐ 把 bǎ 钱 qián 藏 cáng 在 zài 哪儿 nǎér 了 le ?

    - Bạn giấu tiền ở đâu?

  • volume volume

    - 一到 yídào 春节 chūnjié , 街面儿上 jiēmiànershàng 特别 tèbié 热闹 rènao

    - khi mùa xuân đến, phố xá thật là náo nhiệt.

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 知道 zhīdào 小王 xiǎowáng 藏 cáng 在 zài 哪 nǎ 搭儿 dāér , 找 zhǎo 了 le 半天 bàntiān 也 yě 没 méi 找 zhǎo 着 zhe

    - nó không biết Tiểu Vương trốn chỗ nào, tìm cả buổi cũng không ra.

  • volume volume

    - 一头 yītóu 骡子 luózi 拉 lā 这么 zhème 多 duō 煤 méi , 真 zhēn 够劲儿 gòujìner

    - con la kéo nhiều than như thế, thật quá sức.

  • volume volume

    - 茶得 chádé 闷 mèn 上 shàng 一会儿 yīhuìer 再 zài 享用 xiǎngyòng

    - Trà phải để ngấm rồi hãy uống.

  • volume volume

    - 一堆 yīduī 烂 làn 事儿 shìer

    - Một vớ bòng bong.

  • volume volume

    - 一块 yīkuài 很大 hěndà 的 de 通知 tōngzhī 牌儿 páiér

    - Một tấm bảng thông báo to.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 藏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+14 nét)
    • Pinyin: Cáng , Zāng , Zàng
    • Âm hán việt: Tàng , Tạng
    • Nét bút:一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TIMS (廿戈一尸)
    • Bảng mã:U+85CF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 闷›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Môn 門 (+4 nét)
    • Pinyin: Bì , Mēn , Mèn
    • Âm hán việt: Bí , Muộn
    • Nét bút:丶丨フ丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LSP (中尸心)
    • Bảng mã:U+95F7
    • Tần suất sử dụng:Cao