纽扣儿 niǔkòu er
volume volume

Từ hán việt: 【nữu khấu nhi】

Đọc nhanh: 纽扣儿 (nữu khấu nhi). Ý nghĩa là: nút (dây buộc quần áo), nút áo.

Ý Nghĩa của "纽扣儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: HSK 6

纽扣儿 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. nút (dây buộc quần áo)

✪ 2. nút áo

可以把衣服等扣起来的小形球状物或片状物

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 纽扣儿

  • volume volume

    - 要 yào 保质保量 bǎozhìbǎoliàng 地 dì 按时 ànshí 交 jiāo 活儿 huóer , 不能 bùnéng 打折扣 dǎzhékòu

    - cần phải đảm bảo chất lượng và giao hàng đúng hạn, không thể sai hẹn.

  • volume volume

    - 金色 jīnsè 纽扣 niǔkòu

    - Khuy màu vàng.

  • volume volume

    - 绳上 shéngshàng 有个 yǒugè 漂亮 piàoliàng 扣儿 kòuér

    - Trên dây có một cái nút đẹp.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 旧 jiù 螺母 luómǔ 咬 yǎo 不住 búzhù 扣儿 kòuér 了 le

    - Cái đai ốc cũ này không còn vặn được vào ren nữa

  • volume volume

    - 这些 zhèxiē 纽扣 niǔkòu 与 yǔ 样品 yàngpǐn 不符 bùfú

    - Những chiếc cúc này không giống mẫu.

  • volume volume

    - 你们 nǐmen 这儿 zhèér 的 de 折扣 zhékòu 是 shì 多少 duōshǎo ?

    - Chiết khấu ở đây là bao nhiêu?

  • volume volume

    - 出门 chūmén 之前 zhīqián 扣 kòu 上 shàng 纽扣 niǔkòu

    - Trước khi ra ngoài cài cúc áo vào.

  • volume volume

    - 她 tā 一认 yīrèn 死扣儿 sǐkòuér 时 shí , 我们 wǒmen 都 dōu 害怕 hàipà 她 tā

    - Hễ cô ấy ngoan cố, chúng tôi đều rất sợ hãi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 扣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+3 nét)
    • Pinyin: Kòu
    • Âm hán việt: Khấu , Khẩu
    • Nét bút:一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QR (手口)
    • Bảng mã:U+6263
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 纽›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Niǔ
    • Âm hán việt: Nữu , Nựu
    • Nét bút:フフ一フ丨一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMNG (女一弓土)
    • Bảng mã:U+7EBD
    • Tần suất sử dụng:Cao