混球儿 húnqiú er
volume volume

Từ hán việt: 【hỗn cầu nhi】

Đọc nhanh: 混球儿 (hỗn cầu nhi). Ý nghĩa là: thằng khốn; khốn nạn; vô lại; đốn mạt.

Ý Nghĩa của "混球儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

混球儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thằng khốn; khốn nạn; vô lại; đốn mạt

同'浑球儿'

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 混球儿

  • volume volume

    - 她 tā 那个 nàgè 混血 hùnxuè 怪物 guàiwu 儿子 érzi

    - Tôi tưởng cô ấy có màn biểu diễn quái dị lai của một đứa con trai

  • volume volume

    - 两边 liǎngbian 都 dōu 说好 shuōhǎo 了 le , 明儿 mínger 下午 xiàwǔ 赛球 sàiqiú

    - hai bên đã thoả thuận xong, chiều mai sẽ đấu bóng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 邻居家 línjūjiā 有个 yǒugè 混血儿 hùnxuèér 小孩 xiǎohái

    - Nhà hàng xóm của tôi có một đứa con lai.

  • volume volume

    - 我 wǒ 喜欢 xǐhuan 打乒乓球 dǎpīngpāngqiú 儿 ér

    - Tôi thích chơi bóng bàn.

  • volume volume

    - 儿子 érzi 放学 fàngxué 后 hòu 喜欢 xǐhuan 打篮球 dǎlánqiú

    - Con trai tôi sau giờ học thích chơi bóng rổ.

  • volume volume

    - 那儿 nàér 有些 yǒuxiē 彩色 cǎisè 的 de 气球 qìqiú

    - Ở đó có một số quả bóng màu sắc.

  • volume volume

    - 你 nǐ 个 gè 自私 zìsī 的 de 混球 húnqiú

    - Anh là một tên khốn ích kỷ.

  • volume volume

    - 我 wǒ 儿子 érzi 喜欢 xǐhuan 踢足球 tīzúqiú

    - Con trai tôi thích đá bóng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 混›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+8 nét)
    • Pinyin: Gǔn , Hún , Hǔn , Hùn , Kūn
    • Âm hán việt: Côn , Cổn , Hồn , Hỗn
    • Nét bút:丶丶一丨フ一一一フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EAPP (水日心心)
    • Bảng mã:U+6DF7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 球›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+7 nét)
    • Pinyin: Qiú
    • Âm hán việt: Cầu
    • Nét bút:一一丨一一丨丶一ノ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGIJE (一土戈十水)
    • Bảng mã:U+7403
    • Tần suất sử dụng:Rất cao