杂牌儿 zápái er
volume volume

Từ hán việt: 【tạp bài nhi】

Đọc nhanh: 杂牌儿 (tạp bài nhi). Ý nghĩa là: biến thể erhua của 雜牌 | 杂牌.

Ý Nghĩa của "杂牌儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

杂牌儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. biến thể erhua của 雜牌 | 杂牌

erhua variant of 雜牌|杂牌 [zá pái]

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 杂牌儿

  • volume volume

    - 我 wǒ 跟 gēn 他 tā 玩儿 wáner 了 le 几把 jǐbǎ 牌 pái

    - Tôi cùng anh ấy chơi mấy ván bài.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 集子 jízi 是 shì 个 gè 大 dà 杂拌儿 zábànér , 有 yǒu 诗 shī , 有 yǒu 杂文 záwén , 有 yǒu 游记 yóujì , 还有 háiyǒu 短篇小说 duǎnpiānxiǎoshuō

    - tập sách này có đủ loại, thơ, văn, du ký, còn có cả truyện ngắn nữa.

  • volume volume

    - 我 wǒ 喜欢 xǐhuan 香奈儿 xiāngnàiér 牌儿 páiér

    - Tôi thích nhãn hiệu Chanel.

  • volume volume

    - 买 mǎi 名牌 míngpái 儿车 érchē

    - Mua xe nhãn hiệu nổi tiếng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 在 zài 店里 diànlǐ 打杂 dǎzá 儿 ér

    - Tôi làm chân chạy vặt trong cửa hàng.

  • volume volume

    - 他 tā 每天 měitiān 都 dōu 有 yǒu 很多 hěnduō 杂 zá 事儿 shìer

    - Anh ấy mỗi ngày đều có rất nhiều việc linh tinh.

  • volume volume

    - 实际 shíjì 一点儿 yīdiǎner 说 shuō , 情况 qíngkuàng 很 hěn 复杂 fùzá

    - Nói một cách thực tế, tình hình rất phức tạp.

  • volume volume

    - 一块 yīkuài 很大 hěndà 的 de 通知 tōngzhī 牌儿 páiér

    - Một tấm bảng thông báo to.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 杂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+2 nét)
    • Pinyin: Zá
    • Âm hán việt: Tạp
    • Nét bút:ノフ一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KND (大弓木)
    • Bảng mã:U+6742
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 牌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Phiến 片 (+8 nét)
    • Pinyin: Pái
    • Âm hán việt: Bài
    • Nét bút:ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LLHHJ (中中竹竹十)
    • Bảng mã:U+724C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao