易开罐 yì kāi guàn
volume volume

Từ hán việt: 【dị khai quán】

Đọc nhanh: 易开罐 (dị khai quán). Ý nghĩa là: (Tw) lon kéo đầu, lon dễ mở (có vòng kéo).

Ý Nghĩa của "易开罐" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

易开罐 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. (Tw) lon kéo đầu

(Tw) pull-top can

✪ 2. lon dễ mở (có vòng kéo)

easy-open can (with ring-pull)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 易开罐

  • volume volume

    - 老化 lǎohuà 的 de 橡胶 xiàngjiāo 容易 róngyì 裂开 lièkāi

    - Cao su đã lão hóa dễ bị nứt vỡ.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 话匣子 huàxiázi 一 yī 打开 dǎkāi , 就 jiù 不 bù 容易 róngyì 收场 shōuchǎng

    - anh mà mở miệng thì khó lòng mà ngừng lại được.

  • volume volume

    - 开朗 kāilǎng 的 de 人 rén 容易 róngyì 交到 jiāodào 朋友 péngyou

    - Người cởi mở dễ dàng có bạn bè.

  • volume volume

    - 心胸开阔 xīnxiōngkāikuò 的 de 人 rén 不 bù 容易 róngyì 记仇 jìchóu

    - Người có tấm lòng rộng mở không dễ thù hận.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 卡 kǎ 很 hěn 容易 róngyì 打开 dǎkāi

    - Chiếc khay băng này rất dễ mở.

  • volume volume

    - 出口商品 chūkǒushāngpǐn 交易会 jiāoyìhuì 昨天 zuótiān 开幕 kāimù 了 le

    - Hội chợ hàng hóa xuất khẩu đã khai mạc ngày hôm qua

  • volume volume

    - 开窗 kāichuāng 睡觉 shuìjiào 容易 róngyì 着凉 zháoliáng

    - Mở cửa sổ ngủ dễ bị cảm lạnh.

  • volume volume

    - 贵市 guìshì 史密斯 shǐmìsī 公司 gōngsī 希望 xīwàng 与 yǔ 本 běn 公司 gōngsī 开展 kāizhǎn 交易 jiāoyì , 指定 zhǐdìng 贵处 guìchǔ 为 wèi 信用 xìnyòng 出 chū 证人 zhèngrén

    - Công ty Smith trong thành phố quý vị muốn tiến hành giao dịch với công ty chúng tôi và chỉ định quý vị là người chứng thực tín dụng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 开›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Củng 廾 (+1 nét)
    • Pinyin: Kāi
    • Âm hán việt: Khai
    • Nét bút:一一ノ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:MT (一廿)
    • Bảng mã:U+5F00
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 易›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+4 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Dị , Dịch
    • Nét bút:丨フ一一ノフノノ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:APHH (日心竹竹)
    • Bảng mã:U+6613
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:23 nét
    • Bộ:Phũ 缶 (+17 nét)
    • Pinyin: Guàn
    • Âm hán việt: Quán
    • Nét bút:ノ一一丨フ丨一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OUTRG (人山廿口土)
    • Bảng mã:U+7F50
    • Tần suất sử dụng:Cao