你很可爱 nǐ hěn kě'ài
volume volume

Từ hán việt: 【nhĩ ngận khả ái】

Đọc nhanh: 你很可爱 (nhĩ ngận khả ái). Ý nghĩa là: Em rất đáng yêu.

Ý Nghĩa của "你很可爱" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

你很可爱 khi là Câu thường (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Em rất đáng yêu

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 你很可爱

  • volume volume

    - 你 nǐ 希望 xīwàng 一切 yīqiè 事物 shìwù 美好 měihǎo 可爱 kěài

    - Bạn muốn mọi thứ trở nên tốt đẹp và đẹp đẽ.

  • volume volume

    - 我 wǒ 很 hěn 想 xiǎng 帮助 bāngzhù 你 nǐ , 可是 kěshì 我 wǒ 爱莫能助 àimònéngzhù

    - Tôi rất muốn giúp bạn, nhưng lực bất tòng tâm.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 疑惑 yíhuò 的 de 眼神 yǎnshén 很 hěn 可爱 kěài

    - Ánh mắt ngờ vực của trẻ rất đáng yêu.

  • volume volume

    - 墨色 mòsè 的 de 小狗 xiǎogǒu 很 hěn 可爱 kěài

    - Chú chó nhỏ màu đen rất đáng yêu.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 曾孙 zēngsūn 辈 bèi 很 hěn 可爱 kěài

    - Các cháu chắt của ông thật đáng yêu.

  • volume volume

    - 可以 kěyǐ 看出 kànchū 你 nǐ 很 hěn 有 yǒu 潜力 qiánlì

    - Dễ dàng nhận thấy tiềm năng.

  • volume volume

    - 低年级 dīniánjí 的 de 学生 xuésheng 很 hěn 可爱 kěài

    - Học sinh lớp dưới rất dễ thương.

  • volume volume

    - 你 nǐ 原来 yuánlái 的 de 发型 fàxíng 也 yě 很 hěn 可爱 kěài

    - Kiểu tóc lúc đầu của bạn cũng rất dễ thương

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 你›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ , Nễ
    • Nét bút:ノ丨ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:ONF (人弓火)
    • Bảng mã:U+4F60
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 可›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Kě , Kè
    • Âm hán việt: Khả , Khắc
    • Nét bút:一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MNR (一弓口)
    • Bảng mã:U+53EF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 很›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+6 nét)
    • Pinyin: Hěn
    • Âm hán việt: Hẫn , Khấn , Ngận
    • Nét bút:ノノ丨フ一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HOAV (竹人日女)
    • Bảng mã:U+5F88
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 爱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Trảo 爪 (+6 nét)
    • Pinyin: ài
    • Âm hán việt: Ái
    • Nét bút:ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BBKE (月月大水)
    • Bảng mã:U+7231
    • Tần suất sử dụng:Rất cao