HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 冷落 lěngluò

    Ghẻ Lạnh, Lạnh Nhạt, Vắng Vẻ

  • 冷门 lěngmén

    Ít Lưu Ý, Ít Chú Ý, Ngành Nghề Ít Được Quan Tâm

  • 冷漠 lěngmò

    Lạnh Nhạt, Thờ Ơ, Hờ Hững

  • 冷气 lěngqì

    Hơi Lạnh (Của Máy Điều Hoà Nhiệt Độ)

  • 冷水 lěngshuǐ

    Nước Lạnh, Nước Nguội

  • 冷笑 lěngxiào

    Cười Nhạt, Cười Gằn, Cười Khẩy

  • 冷战 lěngzhàn

    Chiến Tranh Lạnh

  • 愣 lèng

    Ngây Ra, Sững Sờ

  • 离奇 líqí

    Ly Kỳ, Không Bình Thường, Khác Thường

  • 离职 lízhí

    Từ Chức, Rời Khỏi, Rời Đơn Vị Công Tác

  • 黎明 límíng

    Rạng Đông, Rạng Sáng

  • 礼服 lǐfú

    Lễ Phục

  • 礼品 lǐpǐn

    Quà Tặng, Lễ Vật, Tặng Phẩm

  • 礼堂 lǐtáng

    Lễ Đường,   Hội Trường

  • 礼仪 lǐyí

    Nghi Thức, Lễ Nghi

  • 里程碑 lǐchéngbēi

    Cột Mốc Đường, Mốc Cây Số

  • 理 lǐ

    Quản Lý, Xử Lý

  • 理财 lǐcái

    Quản Lý Tài Vụ, Quản Lý Tài Chính

  • 理睬 lǐcǎi

    Để Ý, Quan Tâm

  • 理会 lǐhuì

    Hiểu, Lý Giải, Lý Hội

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese