HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 老化 lǎohuà

    Biến Chất, Hỏng

  • 老人家 lǎorénjiā

    Cụ, Cụ Ấy

  • 老乡 lǎoxiāng

    Đồng Hương

  • 老字号 lǎozìhao

    Cửa Hiệu Lâu Đời, Cửa Hiệu Lâu Năm

  • 姥姥 lǎolao

    Bà Ngoại

  • 姥爷 lǎoye

    Ông Ngoại

  • 潦草 liáo cǎo

    Viết Ngoáy, Viết Ẩu, Viết Tháu

  • 涝 lào

    Úng Lụt, Ngập Úng, Lụt

  • 乐器 yuèqì

    Nhạc Cụ

  • 乐曲 yuèqǔ

    Bản Nhạc, Ca Khúc, Tác Phẩm Âm Nhạc

  • 乐意 lèyì

    Cam Tâm Tình Nguyện Làm Việc Gì Đó

  • 乐园 lèyuán

    Chỗ Vui Chơi, Nơi Vui Chơi, Lạc Viên

  • 勒 lè

    Dây Cương

  • 雷同 léitóng

    Nói Hùa, Phụ Hoạ

  • 累积 lěijī

    Tích Luỹ, Tích Lại, Gộp Lại

  • 累计 lěijì

    Tính Gộp, Tính Tổng Cộng, Gộp Lại Để Tính Toán

  • 棱角 léngjiǎo

    Góc Cạnh, Khía, Lăng

  • 冷淡 lěngdàn

    Lãnh Đạm, Lạnh N

  • 冷冻 lěngdòng

    Đông Lạnh, Ướp Lạnh

  • 冷酷 lěngkù

    Lạnh Lùng

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese