HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Thần

Bộ Thần 辰 trong tiếng Trung

play audio 辰 chén Thần Bộ Nhật, nguyệt, tinh, thìn Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 辰 (Thần)

  • 儂 Nóng Nông, Nùng
  • 唇 Chún Chấn, Thần
  • 噥 Nóng Nông
  • 娠 Shēn Thần
  • 媷 rù
  • 宸 Chén Thần
  • 憹 Náo Não, Nông
  • 振 Zhēn|Zhěn|Zhèn Chân, Chấn, Chẩn
  • 晨 Chén Thần
  • 溽 Rù Nhục
  • 濃 Nóng Nùng
  • 縟 Rǒng|Rù Nhục
  • 缛 Rù Nhục
  • 耨 Nòu Nậu
  • 脣 Chún Thần
  • 膿 Nóng Nung, Nùng
  • 蓐 Rù Nhục
  • 薅 Hāo Hao
  • 蜃 Shèn Thận
  • 褥 Nù|Rù Nhục
  • 賑 Zhèn Chẩn
  • 赈 Zhèn Chẩn
  • 辰 Chén Thìn, Thần
  • 辱 Rǔ|Rù Nhục
  • 農 Nóng Nông
  • 震 Shēn|Zhèn Chấn, Thần
  • 漘 Chún|Qún Thần
  • 傉 Nục
  • 襛 Nóng Nông, Nùng
  • 醲 Nóng Nùng
  • 蕽
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese