Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 溽
濡
縟
溽 là gì? 溽 (Nhục). Bộ Thuỷ 水 (+10 nét). Tổng 13 nét but (丶丶一一ノ一一フノ丶一丨丶). Ý nghĩa là: 2. ướt, Ướt., Ướt, ẩm thấp, Nồng đặc, § Xem “nhục thử” 溽暑. Chi tiết hơn...